Mọi yếu tố về kỹ thuật sẽ không còn khô khan khi bạn biết cách sử dụng.
Cỡ cảnh là một phần không thể thiếu của khung hình, bởi vì cỡ cảnh là một trong những yếu tố cơ bản then chốt cấu tạo nên hình thức tấm ảnh. Vì thế, bạn không thể học nhiếp ảnh mà không trang bị cho mình kiến thức cơ bản về yếu tố này. Đây là bước đầu tiên để hiểu được ngôn ngữ khung hình, ngoài cỡ cảnh ra còn có rất nhiều yếu tố khác như góc chụp, màu sắc, bố cục, ánh sáng.
Hiểu một cách đơn giản, việc chụp ảnh chính cách mà người chụp kiểm soát thông tin trong khung hình: thông tin gì & như thế nào?
Đó là sự đúc kết của Quan sát & Trải nghiệm thị giác (Phần 04)
Ngôn ngữ khung hình: các loại cỡ cảnh
Có rất nhiều loại cỡ cảnh, mỗi loại có đặc điểm, tính chất và công dụng riêng phù hợp với mục đích nhất định của nhiếp ảnh gia. Nhưng tựu chung, có ba loại cỡ cảnh cơ bản: close-up, medium shot và wide shot.
Close-up
Extreme close-up
Extreme close-up là cỡ cảnh cực cận chủ thể. Cỡ cảnh này được dùng để chụp những phần nhỏ của chủ thể hoặc một vật thể cực kì nhỏ nhằm ‘cô lập’ những chủ thể loại này so với phần toàn thể của nó vào một khung hình.
Loại cỡ cảnh này giúp ích trong việc ghi lại rõ ràng chi tiết của chủ thể, giúp người xem chú ý vào những phần này hơn vì chúng rất dễ bỏ qua trong những khung hình medium shot hay wide shot. Theo đó, mọi hành động đều có mục đích, những chi tiết nhỏ này cần được người xem nhìn thấy bởi vì chúng đóng một vai trò quan trọng hoặc đặc biệt trong câu chuyện hay concept mà nhiếp ảnh gia tạo nên.
Đặc biệt, đối với nhiếp ảnh tự sự (narrative photography), những chi tiết nhỏ này cần được hiển thị bởi chúng đóng vai trò trong câu chuyện, có thể là phần tử kể chuyện, tiết lộ thông tin hoặc twist câu chuyện sang một hướng hoàn toàn mới và đầy bất ngời. Nhờ cỡ cảnh extreme close-up, nhiếp ảnh gia có thể làm khán giả mong ngóng, tò mò về diễn biến tiếp theo của câu chuyện hoặc chuỗi tự sự.
Ở khía cạnh khác, cỡ cảnh extreme close-up còn được sử dụng để che giấu danh tính cho một chủ thể để tạo cảm giác bí ẩn, căng thẳng. Tuy nhiên, cách dùng này có điểm hạn chế vì nó sẽ làm chủ thể (đặc biệt là con người hoặc động vật) không thể thể hiện cảm xúc vì đã bị cắt mất khuôn mặt, chẳng hạn.
Close-up
Close-up, giống như cỡ cảnh extreme close-up, vẫn cho người xem thấy tương đối rõ nét các chi tiết quan trọng có thể bị bỏ qua trong những cảnh lớn hơn. Tuy nhiên, cỡ cảnh này lại có khả năng trao cho người xem sự kết nối với chủ thể thông qua biểu cảm, hành động của chủ thể, điều mà cỡ cảnh extreme close-up chưa làm được tốt.
Ở cỡ cảnh này, người xem được trải nghiệm hình ảnh ở một ‘khoảng cách thân mật’ với chủ thể. Với khoảng cách này, họ cảm thấy mình gần gũi và quen thuộc hơn với chủ thể. Điều này có thể khiến người xem dễ đồng cảm với chủ thể khi họ đang ở giai đoạn quan trọng của mình hoặc có cảm xúc với chủ thể không phải là người.
Bên cạnh đó, với cỡ cảnh này, người xem còn được tự mình trải nghiệm ‘góc nhìn’ của chủ thể, biết rõ được tính cách, sở thích của nhân vật này. Bởi vì người ta có xu hướng chú ý, nhìn kỹ một sự vật, hiện tượng khi họ có hứng thú với chúng.
Vì thế, ở cỡ cảnh này, người xem được kết nối hơn với chủ thể, dễ dàng tạo sự đồng cảm và khiến họ có nhận thức về một chủ thể đang thật sự ‘sống’,
Medium shot
Medium close-up
Cỡ cảnh này thường chụp một nhân vật từ khoảng vai đến gần đỉnh đầu; góc quay này hẹp hơn Medium shot nhưng rộng hơn một chút so với Close-up.
Mục đích khi sử cỡ cảnh này khá giống khi bạn sử dụng Close-up, nhưng nó tiết lộ nhiều thông tin hơn. Người xem có thể thấy được ngôn ngữ cơ thể nhiều hơn qua cử động tay, vai. Bên cạnh đó, Medium close-up cũng hiển thị nhiều thông tin ở hậu cảnh với mức độ rõ ràng hơn các cỡ cảnh lớn. Điều này cho phép người xem suy đoán sự liên hệ hay tính biểu tượng của những vật thể ở hậu cảnh với bối cảnh chung.
Vì thế, nhiếp ảnh gia có thể tận dụng ưu thế này để tạo thêm nhiều gợi ý cho câu chuyện hay concept để tiết lộ về một ‘kết cục’ lớn hơn.
Medium shot
Medium shot bao gồm một hoặc nhiều nhân vật được chụp từ eo trở lên và phần khá lớn không gian xung quanh. Theo đó, cỡ cảnh này cho phép chủ thể tương tác với những chủ thể, vật thể khác và tương tác với không gian xung quanh một cách rõ ràng hơn.
Bên cạnh đó, Medium shot cũng là công cụ hiệu quả để chuyển đổi giữa các cỡ cảnh trong một dự án mà không làm người bị khó chịu khi chuyển bất ngờ từ cảnh rộng sang hẹp.
Medium wide-shot
Medium wide-shot cho phép người xem có cái nhìn toàn diện, cận cảnh về những gì đang diễn ra trong khung hình. Cụ thể hơn, người xem có thể nhìn rõ chủ thể, biểu cảm hay ngôn ngữ cơ thể của nhân vật một cách rõ ràng. Bên cạnh đó, cỡ cảnh này cũng cho phép người xem nhận biết mối quan hệ của những chủ thể thông qua vị trí của họ trong không gian và trong khung ảnh.
Đây có thể được xem là cỡ cảnh được nhiều nhiếp ảnh gia yêu thích vì nó vừa đủ để xem toàn bộ những gì đang diễn ra và cũng cung cấp cơ bản chi tiết để người xem nhận biết điều này. Bên cạnh đó, với loại cỡ cảnh này, nhiếp ảnh gia dễ dàng kiểm soát và kiểm tra những chi tiết xuất hiện, sẵn sàng loại bỏ những chi tiết thừa.
Wide shot
Wide shot
Khác với hai loại cỡ cảnh trước, Wide shot cho phép ghi lại môi trường xung quanh nhiều hơn, vì thế nhiếp ảnh gia cần cân nhắc về yếu tố không gian kỹ càng hơn.
Theo đó, cỡ cảnh này có thể nhằm mục đích nhấn vào một địa điểm cụ thể, rõ ràng và đôi khi địa điểm còn quan trọng hơn cả chủ thể. Đây có thể là một cảnh quan trọng của chuỗi ảnh kể chuyện hoặc concept. Vì thế, nhiếp ảnh gia có thể sử dụng không gian để nắm bắt sự quan tâm hay cảm xúc của khán giả và điều chỉnh cảm xúc này dựa trên bối cảnh trong khung ảnh.
Vì vậy, khi nói đến Wide shot, người ta nói đến cả không gian và chủ thể. Chủ thể không còn nắm vai trò độc tôn như khi ở trong những cỡ cảnh trước, không gian lúc này cũng là yếu tố có vai trò quan trọng không kém. Tuy nhiên, cỡ cảnh này có một nhược điểm, đó là bạn rất khó kiểm soát những chi tiết nhỏ trong ảnh và loại bỏ chi tiết thừa vì nó lớn!
Extreme wide shot
Cỡ cảnh này rất đặc biệt, vì trong một số trường hợp, nó biến không gian thành chủ thể chính. Cho dù, nó vẫn thường được sử dụng để miêu tả sự cô đơn, trống rỗng, lạc lối hoặc mô tả sự nhỏ bé của chủ thể trong không gian rộng lớn.
Sở dĩ Extreme wide shot đặc biệt như thế vì nó tập trung ghi lại không gian, chủ thể chỉ xuất hiện với kích thước rất nhỏ, hoặc đôi khi không xuất hiện trong ảnh. Vì thế, đôi khi, không gian lại là đối tượng chính trong ảnh.
Phá vỡ nguyên tắc
Một trường hợp đặc biệt sử dụng Extreme Close-up mà chắc bạn đã thấy, đó là nghệ sĩ dùng cảnh cận vào đôi mắt hoặc một vật có tính phản xạ, như gương, để diễn tả tầm nhìn của nhân vật. Trong bộ phim Spike Lee’s Clockers, khi thám tử Rocco (Harvey Keitel) thẩm vấn Victor (Isaiah Washington) về những điểm không chính xác trong lời thú tội giết người mà anh ta đưa ra, một cảnh quay cho thấy hình ảnh phản chiếu của anh ta trên mắt Victor như muốn nói “Tôi muốn thấy những gì anh thấy”.
Khi này, cỡ cảnh Extreme close-up không còn được dùng với mục đích để người xem chú ý vào đôi mắt, mà cái họ cần chú ý là hình ảnh phản xạ trong đôi mắt.
Bức ảnh này, thoạt nhìn qua, bạn sẽ nghĩ được chụp ở cỡ cảnh Medium shot. Tuy nhiên, sự thật đây chỉ là những tiểu cảnh do Lori Nix dựng nên. Và tất nhiên, tấm ảnh được chụp ở cỡ cảnh Close-up!
Lúc này, Close-up không còn dẫn dắt người xem chú ý vào một chi tiết nhỏ cụ thể nữa, Lori Nix đã tạo ảo giác rằng đây là không gian một tiệm làm tóc thật sự và tấm ảnh cho phép chúng ta trải nghiệm một không gian lớn hơn những gì cỡ cảnh Close-up thường làm.
Kết
Không có nguyên tắc nào là không thể phá vỡ. Bạn nắm rõ bản chất thì làm gì cũng được.
Cỡ cảnh, cũng như các yếu tố kỹ thuật khác, là một phần quan trọng không thể thiếu của tấm ảnh. Bên cạnh đó, nó cũng không phải là yếu tố kỹ thuật ‘khô khan’ như mọi người vẫn nghĩ. Khi học và biết rõ về cỡ cảnh, nó cho phép chúng ta tự do sáng tạo và đồng thời kiểm soát khung hình chặt chẽ hơn để truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và hiệu quả nhất đến người xem.