Hình ảnh đẹp the thao ảnh đẹp

Design đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Design là từ vựng quen thuộc trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thiết kế hoặc lên ý tưởng cho một sản phẩm, công trình hay kế hoạch nào đó. Tuy nhiên, design đi với giới từ gì? Khi nào dùng design for, design by hay design of? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

Design nghĩa là gì?

Theo từ điển Cambridge, design /dɪˈzaɪn/ có nghĩa là thiết kế, lên ý tưởng hoặc phác thảo một sản phẩm, công trình hay kế hoạch nào đó.

Ngoài ý nghĩa phổ biến ở trên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, design có thể đảm nhận hai vai trò ngữ pháp chính:

Loại từÝ nghĩaVí dụDanh từ (Noun)Ý nghĩa 1:designÝ nghĩa 2: designÝ nghĩa 3:designĐộng từ (Verb)Ý nghĩa 1:designsÝ nghĩa 2:is designed
Bảng ý nghĩa của design
Design có nghĩa là thiết kế, lên ý tưởng, phác thảo hoặc sáng tạo

Các loại từ khác của Design

Bên cạnh vai trò là động từ quen thuộc, design còn có nhiều dạng từ khác được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Dưới đây là bảng các họ từ vựng (word family) của design giúp bạn sử dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh:

Từ (Loại từ)Phiên âmÝ nghĩa
Bảng các loại từ khác của design
Các từ loại khác của design

Xem thêm: Nâng cao vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn cùng ELSA Premium! Với hàng nghìn bài học thực tế và công nghệ AI chấm phát âm độc quyền, ELSA Speak giúp bạn cải thiện toàn diện từ phát âm, từ vựng đến ngữ pháp để tự tin giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày.

Design đi với giới từ gì?

Design có thể đi với rất nhiều giới từ như for, to, by, as, with, in, of. Mỗi giới từ sẽ mang sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong phần dưới đây:

Design có thể đi kèm với rất nhiều giới từ như for, to, by, as, with, in, of

Design for

Design for là cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả một sản phẩm, công trình hoặc vật dụng được thiết kế nhằm phục vụ cho một đối tượng hay mục đích cụ thể. Cấu trúc này có thể xuất hiện ở cả dạng chủ động và bị động trong tiếng Anh. Cụ thể:

Cấu trúc Ý nghĩaVí dụChủ động:designed a new website forBị động:is designed for
Bảng cấu trúc design for
Design đi với giới từ for

Design to

Design to thường được dùng để diễn tả mục đích hoặc chức năng mà một vật, hệ thống hay sản phẩm hướng đến. Cấu trúc này xuất hiện phổ biến ở dạng bị động trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn phong học thuật và kỹ thuật.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ Chủ động: designed the bridge toBị động:designed to
Bảng cấu trúc design to

Design by

Design by thường xuất hiện ở dạng bị động, dùng để nhấn mạnh người hoặc đơn vị thực hiện việc thiết kế một sản phẩm, công trình hay tác phẩm nào đó.

Cấu trúc:

S + be designed + by + N (người/tổ chức)

Ví dụ:

  • This stunning evening gown was designed by a famous Italian stylist. (Chiếc đầm dạ hội lộng lẫy này được thiết kế bởi một nhà tạo mẫu nổi tiếng người Ý.)
  • Everything was created by design, not by chance. (Mọi thứ đều được tạo ra bởi sự sắp đặt, không phải ngẫu nhiên.)

Design as

Design as được dùng để diễn tả việc một người hoặc sự vật được thiết kế, định hướng hay chỉ định với vai trò, chức năng hoặc mục đích cụ thể nào đó. Dưới đây là cấu trúc design as ở dạng khẳng định và phủ định để bạn tham khảo:

Cấu trúc Ý nghĩaVí dụ Chủ động:designed this room asBị động:was originally designed as
Bảng cấu trúc design as
Design đi với giới từ as

Design with

Design with được dùng để diễn tả việc thiết kế có sử dụng một chất liệu, công cụ, đặc điểm hoặc yếu tố cụ thể nào đó.

Cấu trúc Ý nghĩaVí dụChủ động:designed the house withBị động: designed with
Bảng cấu trúc design with

Design in

Design in được dùng để diễn tả việc đưa một đặc điểm, tính năng hoặc yếu tố nào đó vào trong quá trình thiết kế của sản phẩm hay công trình. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cấu trúc này qua bảng dưới đây nhé!

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ Chủ động:designed safety features inBị động:designed in
Bảng cấu trúc design in

Design of

Design chỉ đi với giới từ of khi nó được dùng như một danh từ. Lúc này, design of được dùng để nói về thiết kế, kiểu dáng hoặc cấu trúc của một sự vật, công trình hay sản phẩm nào đó, thường gặp khi mô tả đặc điểm hoặc đánh giá về mặt thiết kế.

Cấu trúc:

The design of + N

Ví dụ:

  • I really admire the design of this sports car. (Tôi thực sự ngưỡng mộ kiểu dáng của chiếc xe thể thao này.)
  • We need to completely reconsider the design of the training curriculum. (Chúng ta cần xem xét lại toàn bộ thiết kế của chương trình đào tạo.)
Cách dùng cấu trúc the design of

Design to V hay Ving?

Design thường đi với to V, không đi với V-ing khi diễn tả mục đích hoặc chức năng của một sự vật/sản phẩm.

S + design + something + to + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • They designed the app to help users learn vocabulary faster. (Họ thiết kế ứng dụng để giúp người dùng học từ vựng nhanh hơn.)
  • Engineers designed the bridge to withstand earthquakes. (Các kỹ sư thiết kế cây cầu để chống chịu động đất.)
Design thường đi với to V

Các Collocation thường gặp với design

Dưới đây là các cụm từ (Collocation) kết hợp tự nhiên và phổ biến nhất với design trong tiếng Anh học thuật, kỹ thuật và đời sống:

CollocationÝ nghĩaVí dụinnovative designflawless designflawed designintricate designby designapproved the final designcreating this designergonomic designcontemporary design
Bảng collocation thường gặp với design
Các collocation thường gặp với design

Các từ đồng nghĩa với Design

Khi design đóng vai trò là một động từ, bạn có thể linh hoạt thay thế bằng các từ đồng nghĩa dưới đây để bài viết, bài nói tránh bị lặp từ:

Từ/Phiên âmÝ nghĩaVí dụcreateformulatedeviseddraftedconceivedblueprintingconstructmapped out
Bảng các từ đồng nghĩa với design
Các từ đồng nghĩa với design

Bài tập vận dụng

Bài 1: Chọn giới từ phù hợp để hoàn thành câu

  1. This software was specifically designed _______ managing large databases.
  2. The developers designed the new software _______ (streamline) the workflow.
  3. The architectural masterpiece was designed _______ a Japanese team in 2022.
  4. The internal assessment is designed _______ evaluate critical thinking skills.
  5. She prefers garments designed _______ the traditional Vietnamese style.
  6. It was no accident; the entire scenario happened _______ design.
  7. The architect designed the ground floor _______ an open-plan office.
  8. This community center functions as a shelter, but it was originally designed _______ a gymnasium.
  9. The company is introducing a smartphone designed _______ a foldable screen.
  10. Experts criticize the flawed design _______ the bridge, citing structural weakness.
  11. Educational games are designed _______ engage young children in learning.
  12. The whole landscape was meticulously designed _______ a renowned botanist.
  13. These specialized policies are designed _______ low-income families.
  14. The historical monument was designed _______ the early 19th century.
  15. They are fascinated by the intricate design _______ the ancient pottery.

Đáp án:

  1. for (be designed for + V-ing)
  2. to streamline (design something to + V-inf: cấu trúc chủ động)
  3. by (be designed by + tác nhân)
  4. to (be designed to + V-inf)
  5. in (designed in + style/phong cách)
  6. by (by design: cố ý, theo kế hoạch)
  7. as (design something as + N: cấu trúc chủ động)
  8. as (be designed as + N: đóng vai trò như là)
  9. with (be designed with + đặc điểm tích hợp)
  10. of (the design of + N: danh từ chỉ sự sở hữu cấu trúc của cái gì)
  11. to (be designed to + V-inf)
  12. by (be designed by + tác nhân)
  13. for (be designed for + đối tượng)
  14. in (be designed in + thời gian)
  15. of (the design of + N)

Bài 2: Dịch các câu sau sang tiếng Anh (Sử dụng linh hoạt chủ động/bị động)

  1. Khóa học tiếng Anh này được thiết kế nhằm mục đích tăng cường kỹ năng giao tiếp của bạn.
  2. Thiết kế công thái học của chiếc ghế văn phòng này giúp giảm đau lưng một cách hiệu quả.
  3. Ban giám đốc vừa phê duyệt bản thiết kế cuối cùng cho chiến dịch marketing toàn cầu.
  4. Họ thiết kế ứng dụng này để giúp người dùng học từ vựng nhanh hơn.
  5. Mọi chi tiết trong chiến lược kinh doanh này đều diễn ra do có sự sắp đặt trước chứ không phải ngẫu nhiên.
  6. Họ đã vạch ra một kế hoạch chi tiết mới để giải quyết những lỗ hổng trong hệ thống bảo mật.
  7. Chiếc váy dạ hội lộng lẫy này sở hữu một thiết kế hoàn hảo không tì vết, thu hút mọi ánh nhìn.
  8. Các chuyên gia phát hiện ra rằng vụ tai nạn xảy ra là do một lỗi thiết kế nghiêm trọng trong động cơ.
  9. Công ty đã thiết kế mẫu điện thoại mới này với một màn hình gập độc đáo.
  10. Kiến trúc sư nổi tiếng đã dành hơn 6 tháng để tạo ra bản thiết kế cho tòa nhà chọc trời.

Đáp án:

  1. This English course is designed to enhance your communication skills.
  2. The ergonomic design of this office chair effectively reduces back pain.
  3. The board of directors has just approved the final design for the global marketing campaign.
  4. They designed this app to help users learn vocabulary faster. (Dạng chủ động)
  5. Every detail in this business strategy happened by design, not by chance.
  6. They have devised (hoặc mapped out) a new blueprint to address the loopholes in the security system.
  7. This stunning evening gown boasts a flawless design that catches everyone’s eye.
  8. Experts discovered that the accident occurred due to a flawed design in the engine.
  9. The company designed this new phone with a unique foldable screen. (Dạng chủ động với with)
  10. The renowned architect spent over six months creating the design for the skyscraper.

Việc hiểu design đi với giới từ gì sẽ giúp bạn làm chủ ngôn ngữ này một cách toàn diện nhất. Để tiếp tục bứt phá vốn từ vựng và tự tin ứng dụng vào các ngữ cảnh giao tiếp thực tế hàng ngày, hãy khám phá ngay kho tàng từ vựng được cập nhật mới nhất tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak. Tại đây, bạn sẽ được luyện phát âm chuẩn AI độc quyền và sở hữu lộ trình học cá nhân hóa tối ưu nhất!